orange-juice concentrate

orange-juice concentrate

A child pours orange-juice concentrate from a can into a pitcher.

Định nghĩa

Danh từ: "orange-juice concentrate" nước cam đặc, thường được làm đông lạnh. Đây dạng nước cam đã được loại bỏ phần lớn nước để giảm thể tích, giúp bảo quản vận chuyển dễ dàng hơn. Khi sử dụng, người ta pha loãng với nước để nước cam uống.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một lon nước cam đặc từ siêu thị.)
  • (Để làm nước cam tươi, chỉ cần pha nước cam đặc với nước.)
  • (Nước cam đặc thường được bảo quản trong ngăn đá của cửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reconstituted orange-juice concentrate": nước cam đặc đã được pha loãng lại thành nước cam uống.
    • The restaurant serves reconstituted orange-juice concentrate instead of freshly squeezed juice. (Nhà hàng phục vụ nước cam đặc đã pha loãng thay vì nước cam vắt tươi.)
  • "Frozen orange-juice concentrate": nước cam đặc đông lạnh, dạng phổ biến nhất.
    • Frozen orange-juice concentrate can last for months in the freezer. (Nước cam đặc đông lạnh có thể để được nhiều tháng trong tủ đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Orange juice (n): nước cam (dạng uống thông thường, không đặc).
    • I prefer fresh orange juice over concentrate. (Tôi thích nước cam tươi hơn nước cam đặc.)
  • Concentrate (n): chất đặc (nói chung, không chỉ riêng nước cam).
    • Lemon concentrate is used in many recipes. (Chất đặc chanh được dùng trong nhiều công thức nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Frozen orange juice: nước cam đông lạnh (thường chỉ dạng đặc).
    • She added frozen orange juice to the smoothie. ( ấy thêm nước cam đông lạnh vào sinh tố.)
  • Orange juice syrup: siro nước cam (dạng đặc vị ngọt hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mix with: pha trộn với.
    • You need to mix the orange-juice concentrate with three parts of water. (Bạn cần pha nước cam đặc với ba phần nước.)
  • Thaw out: đông.
    • Thaw out the orange-juice concentrate before mixing. ( đông nước cam đặc trước khi pha.)
Thành ngữ liên quan
  • "Concentrate on something": tập trung vào việc (thành ngữ này không liên quan trực tiếp đến "concentrate" trong thực phẩm, nhưng dễ gây nhầm lẫn).
    • Please concentrate on your homework, not on the orange-juice concentrate. (Hãy tập trung vào bài tập về nhà, không phải vào nước cam đặc.)